nonvascular organism

nonvascular organism

A student examines a nonvascular organism under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật không mạch (nonvascular organism) sinh vật không hệ thống mạch ( dẫn truyền) để vận chuyển nước, chất dinh dưỡng các chất khác trong cơ thể. Nhóm này bao gồm tảo, địa y, nấm, rêu một số thực vật nguyên thủy khác.

dụ sử dụng
  • (Tảo những dụ điển hình về sinh vật không mạch.)
  • (Rêu, sinh vật không mạch, mọcmôi trường ẩm ướt để hấp thụ nước trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonvascular organism" thường được dùng trong sinh học để phân biệt với thực vật mạch (vascular plants) như cây cỏ, cây gỗ.
    • Nonvascular organisms rely on diffusion and osmosis for nutrient transport. (Các sinh vật không mạch dựa vào sự khuếch tán thẩm thấu để vận chuyển chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonvascular (adj): không mạch.
    • Nonvascular plants are often small and simple in structure. (Thực vật không mạch thường nhỏ cấu trúc đơn giản.)
  • Vascular (adj): mạch (trái nghĩa).
    • Vascular plants, like ferns and trees, have specialized tissues for transport. (Thực vật mạch, như dương xỉ cây gỗ, các chuyên biệt để vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thallophyte: thực vật thể tản (một thuật ngữ chỉ nhóm sinh vật không mạch, bao gồm tảo, nấm, địa y).
    • Thallophytes are a broad group of nonvascular organisms. (Thực vật thể tản một nhóm rộng các sinh vật không mạch.)
  • Bryophyte: thực vật rêu (một phân nhóm của sinh vật không mạch, gồm rêu, rêu tản, rêu sừng).
    • Bryophytes are nonvascular organisms that lack true roots. (Thực vật rêu sinh vật không mạch, thiếu rễ thật sự.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này.